生活史

shēng huó shǐ sanh hoạt sử

Hán Việt: sanh hoạt sử · Pinyin: shēng huó shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物﹑植物或微生物在一生中所经历的发育和繁殖的全部过程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物﹑植物或微生物在一生中所经历的发育和繁殖的全部过程。

Eng

  • Cihui 生活史 hēnghuóshǐ n. life history

ja

  • JMdict life cycle|life history