生活圈

shēng huó quān sanh hoạt quyển

Hán Việt: sanh hoạt quyển · Pinyin: shēng huó quān

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生活領域。如:「臺灣交通進步,南北移動便捷,早已形成一日生活圈。」

Eng

  • Cihui 生活圈 hēnghuóquān n. social circles