生活素 sanh hoạt tố Hán Việt: sanh hoạt tố Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 素 (tố)Hán Việtsanh hoạt tốCấu tạo生 + 活 + 素 · sanh + hoạt + tố nghĩa thành phần: sanh + hoạt + tố Nghĩa EngCihui 生活素 hēnghuósù n. vitamin