生活風貌 shēng huó fēng mào · sanh hoạt phong mạo Hán Việt: sanh hoạt phong mạo · Pinyin: shēng huó fēng mào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 風 (phong) + 貌 (mạo)Pinyinshēng huó fēng màoHán Việtsanh hoạt phong mạoCấu tạo生 + 活 + 風 + 貌 · sanh + hoạt + phong + mạo nghĩa thành phần: sanh + hoạt + phong + mạo