生活馆

shēng huó guǎnsanh hoạt quán

Hán Việt: sanh hoạt quán · Pinyin: shēng huó guǎn

Tổng quan

bảo tàng cuộc sống

Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo tàng cuộc sống
  • Google Alex v6 nhà trưng bày cuộc sống

Eng

  • Cihui living museum

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活在 · 生活的 · 生活者 · 生活费 · 生活 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾