生活垃圾

shēng huó lā jī sanh hoạt lạp ngập

Hán Việt: sanh hoạt lạp ngập · Pinyin: shēng huó lā jī

Tổng quan

rác sinh hoạt

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (lạp) + (ngập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rác sinh hoạt

Eng

  • CC-CEDICT domestic garbage
  • Cihui domestic garbage