生活垃圾

shēng huó lā jīsanh hoạt lạp ngập

Hán Việt: sanh hoạt lạp ngập · Pinyin: shēng huó lā jī

Tổng quan

rác sinh hoạt

Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rác thải sinh hoạt
  • Tần suất từ rác sinh hoạt

Eng

  • Cihui domestic garbage
  • Tần suất từ domestic garbage

Đức

  • Handedict Hausmüll

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾似的 · 垃圾电邮 · 垃圾邮件 · 垃圾食品 · 生活作风 · 生活周期 · 生活太窄 · 生活奢侈