生活週期

sanh hoạt chu kì

Hán Việt: sanh hoạt chu kì

Tổng quan

chu kỳ cuộc sống

Cấu tạo: (sanh) + (hoạt) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu kỳ cuộc sống