生活周期 sanh hoạt chu kì Hán Việt: sanh hoạt chu kì Tổng quan chu kỳ cuộc sống Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtsanh hoạt chu kìTừ loạidanhCấu tạo生 + 活 + 週 + 期 · sanh + hoạt + chu + kì nghĩa thành phần: sanh + hoạt + chu + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng đờiTần suất từ chu kỳ cuộc sốngMainlandKaggle Zh-Vi life cycleEngTần suất từ life cycle Từ liên quan Gần nghĩa周期函数 · 周期性的 · 生活作风 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式