生火間 sanh hỏa gian Hán Việt: sanh hỏa gian Tổng quan buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi nước) Cấu tạo: 生 (sanh) + 火 (hỏa) + 間 (gian)Hán Việtsanh hỏa gianCấu tạo生 + 火 + 間 · sanh + hỏa + gian nghĩa thành phần: sanh + hỏa + gian Nghĩa ViệtCihui buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi nước)