生炉子

shēng lú zǐsanh lô tử

Hán Việt: sanh lô tử · Pinyin: shēng lú zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 爐 (lô) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm lò

Đức

  • Handedict Feuer machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

炉子