生爐子 shēng lú zǐ · sanh lô tử Hán Việt: sanh lô tử · Pinyin: shēng lú zǐ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 爐 (lô) + 子 (tử)Pinyinshēng lú zǐHán Việtsanh lô tửCấu tạo生 + 爐 + 子 · sanh + lô + tử nghĩa thành phần: sanh + lô + tử