生熟湯 shēng shú tāng · sanh thục thang Hán Việt: sanh thục thang · Pinyin: shēng shú tāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 熟 (thục) + 湯 (thang)Pinyinshēng shú tāngHán Việtsanh thục thangCấu tạo生 + 熟 + 湯 · sanh + thục + thang nghĩa thành phần: sanh + thục + thang