生熟酥 sanh thục tô Hán Việt: sanh thục tô Tổng quan sinh thục tô (雜語)五味中之生酥熟酥也。見五味條。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 熟 (thục) + 酥 (tô)Hán Việtsanh thục tôCấu tạo生 + 熟 + 酥 · sanh + thục + tô nghĩa thành phần: sanh + thục + tô Nghĩa ViệtCihui sinh thục tô (雜語)五味中之生酥熟酥也。見五味條。☸