生牛皮

shēng niú pí sanh ngưu bì

Hán Việt: sanh ngưu bì · Pinyin: shēng niú pí

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ngưu) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生牛皮 hēngniúpí n. rawhide M:¹zhāng