生物醫藥

sanh vật y dược

Hán Việt: sanh vật y dược

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (y) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生物醫藥 hēngwù yīyào n. biomedicine