生物圈
sanh vật quyển
Hán Việt: sanh vật quyển · Pinyin: shēng wù quān
Tổng quan
sinh quyển | hệ sinh thái
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh quyển | hệ sinh thái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地球上一切生物居棲或適合生物居棲活動的區域,包含部分的岩石圈、水圈、氣圈。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生物活动的范围和生物本身的统称。生物活动的范围包括地球大气圈的下部、岩石圈的上部和整个水圈。
Eng
- CC-CEDICT biosphere
- Cihui biosphere