生物聲納 sanh vật thanh nạp Hán Việt: sanh vật thanh nạp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 聲 (thanh) + 納 (nạp)Hán Việtsanh vật thanh nạpCấu tạo生 + 物 + 聲 + 納 · sanh + vật + thanh + nạp nghĩa thành phần: sanh + vật + thanh + nạp Nghĩa EngCihui biological sonar