生物戰劑
sanh vật chiến tề
Hán Việt: sanh vật chiến tề · Pinyin: shēng wù zhàn jì
Tổng quan
tác nhân sinh học
军事行动中,用来使人和其他生物致病的各种细菌、病毒等和所产生的毒素的统称。旧称细菌战剂。
Nghĩa
Việt
- Cihui tác nhân chiến tranh sinh học
- Tần suất từ tác nhân sinh học , tác nhân chiến tranh sinh học
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军事行动中,用来使人和其他生物致病的各种细菌、病毒等和所产生的毒素的统称。旧称细菌战剂。
Eng
- Cihui biological agent; biological warfare agent
- Tần suất từ biological agent; biological warfare agent