生物數學 sanh vật sổ học Hán Việt: sanh vật sổ học Tổng quan toán sinh Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 數 (sổ) + 學 (học)Hán Việtsanh vật sổ họcCấu tạo生 + 物 + 數 + 學 · sanh + vật + sổ + học nghĩa thành phần: sanh + vật + sổ + học Nghĩa ViệtCihui toán sinh