生物永生 shēngwù yǒngshēng · sanh vật vĩnh sanh Hán Việt: sanh vật vĩnh sanh · Pinyin: shēngwù yǒngshēng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 永 (vĩnh) + 生 (sanh)Pinyinshēngwù yǒngshēngHán Việtsanh vật vĩnh sanhCấu tạo生 + 物 + 永 + 生 · sanh + vật + vĩnh + sanh nghĩa thành phần: sanh + vật + vĩnh + sanh Nghĩa EngCihui biological immortality