生物泡 sanh vật phao Hán Việt: sanh vật phao Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 泡 (phao)Hán Việtsanh vật phaoCấu tạo生 + 物 + 泡 · sanh + vật + phao nghĩa thành phần: sanh + vật + phao Nghĩa EngCihui biobubble