生物物理學

shēng wù wù lǐ xué sanh vật vật lí học

Hán Việt: sanh vật vật lí học · Pinyin: shēng wù wù lǐ xué

Tổng quan

lý sinh

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý sinh

Eng

  • Cihui 生物物理學 hēngwù wùlǐxué n. biophysics

ja

  • JMdict biophysics