生物界

shēng wù jiè sanh vật giới

Hán Việt: sanh vật giới · Pinyin: shēng wù jiè

Tổng quan

sinh quyển | thế giới tự nhiên

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh quyển | thế giới tự nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物能生存、成長的空間,稱為「生物界」。也稱為「生界」。

Eng

  • CC-CEDICT (biology) the biological world; the realm of living organisms
  • Cihui (biology) the biological world; the realm of living organisms

ja

  • JMdict life