生物相

sanh vật tương

Hán Việt: sanh vật tương

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在生物地理區內,由於氣候、土壤,及其他自然因子與生物因子錯綜複雜相互作用的結果,而形成一些占地廣大、範圍清楚,且各有其主要的生物群聚而易於分辨的單位。

Eng

  • Cihui biofacies

ja

  • JMdict biota