生物素 shēng wù sù · sanh vật tố Hán Việt: sanh vật tố · Pinyin: shēng wù sù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 素 (tố)Pinyinshēng wù sùHán Việtsanh vật tốCấu tạo生 + 物 + 素 · sanh + vật + tố nghĩa thành phần: sanh + vật + tố