生物羣
sanh vật quần
Hán Việt: sanh vật quần · Pinyin: shēng wù qún
Tổng quan
quần xã sinh vật | cộng đồng sinh thái | tập hợp hoá thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui quần xã sinh vật | cộng đồng sinh thái | tập hợp hoá thạch
Eng
- Cihui biota