生物能

shēng wù néng sanh vật năng

Hán Việt: sanh vật năng · Pinyin: shēng wù néng

Tổng quan

năng lượng sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng sinh học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用植物或动物的能量作为能源。如以柴草作为燃料,以大牲畜作为役力等。在人类历史上生物能曾作为主要能源,如今其重要地位已逐渐被其他能源所取代。

Eng

  • CC-CEDICT bio-energy
  • Cihui bio-energy