生物能學 sanh vật năng học Hán Việt: sanh vật năng học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 能 (năng) + 學 (học)Hán Việtsanh vật năng họcCấu tạo生 + 物 + 能 + 學 · sanh + vật + năng + học nghĩa thành phần: sanh + vật + năng + học Nghĩa EngCihui bioenergetics