生物膜 sanh vật mô Hán Việt: sanh vật mô Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 膜 (mô)Hán Việtsanh vật môCấu tạo生 + 物 + 膜 · sanh + vật + mô nghĩa thành phần: sanh + vật + mô Nghĩa EngCihui biomembranejaJMdict biofilm|biological slime|biological membrane|biomembrane