生物製劑
sanh vật chế tề
Hán Việt: sanh vật chế tề · Pinyin: shēng wù zhì jì
Tổng quan
chế phẩm sinh học
Nghĩa
Việt
- Cihui chế phẩm sinh học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用先進的生物技術,製造的大分子藥品。如蛋白質藥物、酵素、單株抗體、疫苗等,用於疾病的預防、診斷及治療。
Eng
- CC-CEDICT biological product
- Cihui biological product