生物語言學 sanh vật ngữ ngôn học Hán Việt: sanh vật ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtsanh vật ngữ ngôn họcCấu tạo生 + 物 + 語 + 言 + 學 · sanh + vật + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: sanh + vật + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 生物語言學 hēngwù yǔyánxué n. <lg.> biological linguistics; biolinguistics