生物量
sanh vật lượng
Hán Việt: sanh vật lượng · Pinyin: shēng wù liàng
Tổng quan
sinh khối
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh khối
Eng
- CC-CEDICT biomass
- Cihui biomass
Hán Việt: sanh vật lượng · Pinyin: shēng wù liàng
sinh khối