生物鐘

shēng wù zhōng sanh vật chung

Hán Việt: sanh vật chung · Pinyin: shēng wù zhōng

Tổng quan

đồng hồ sinh học

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ sinh học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物生命活动的周期性节律。这种节律,经过长时期的适应,与自然界的节律(如昼夜变化、四季变化)相一致。植物在每年的一定季节开花、结果,候鸟在每年的一定时间迁徙,就是生物钟的表现。

Eng

  • CC-CEDICT biological clock
  • Cihui biological clock