生物鐘學 shēng wù zhōng xué · sanh vật chung học Hán Việt: sanh vật chung học · Pinyin: shēng wù zhōng xué Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 鐘 (chung) + 學 (học)Pinyinshēng wù zhōng xuéHán Việtsanh vật chung họcCấu tạo生 + 物 + 鐘 + 學 · sanh + vật + chung + học nghĩa thành phần: sanh + vật + chung + học Nghĩa EngCihui biochronometry