生理儀 sanh lí nghi Hán Việt: sanh lí nghi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 儀 (nghi)Hán Việtsanh lí nghiCấu tạo生 + 理 + 儀 · sanh + lí + nghi nghĩa thành phần: sanh + lí + nghi Nghĩa EngCihui physiograph