生理假

shēng lǐ jià sanh lí giả

Hán Việt: sanh lí giả · Pinyin: shēng lǐ jià

Tổng quan

nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)

Cấu tạo: (sanh) + (lí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT menstrual leave (Tw)
  • Cihui menstrual leave (Tw)