生理學者

sanh lí học giả

Hán Việt: sanh lí học giả

Tổng quan

nhà sinh lý học

Cấu tạo: (sanh) + (lí) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sinh lý học

Eng

  • Cihui 生理學者 hēnglǐxuézhě n. physiologist M:²wèi