生理學上 shēng lǐ xué shàng · sanh lí học thượng Hán Việt: sanh lí học thượng · Pinyin: shēng lǐ xué shàng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học) + 上 (thượng)Pinyinshēng lǐ xué shàngHán Việtsanh lí học thượngCấu tạo生 + 理 + 學 + 上 · sanh + lí + học + thượng nghĩa thành phần: sanh + lí + học + thượng