生理年齡 sanh lí niên linh Hán Việt: sanh lí niên linh Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtsanh lí niên linhCấu tạo生 + 理 + 年 + 齡 · sanh + lí + niên + linh nghĩa thành phần: sanh + lí + niên + linh Nghĩa EngCihui 生理年齡 hēnglǐ niánlíng n. physiological age