生理期

shēng lǐ qī sanh lí kì

Hán Việt: sanh lí kì · Pinyin: shēng lǐ qī

Tổng quan

kỳ kinh nguyệt

Cấu tạo: (sanh) + (lí) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ kinh nguyệt

Eng

  • CC-CEDICT menstrual period
  • Cihui menstrual period