生理病理學 sanh lí bệnh lí học Hán Việt: sanh lí bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtsanh lí bệnh lí họcCấu tạo生 + 理 + 病 + 理 + 學 · sanh + lí + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: sanh + lí + bệnh + lí + học Nghĩa EngCihui physiopathology