生理衛生

sanh lí vệ sanh

Hán Việt: sanh lí vệ sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (lí) + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生理衛生 hēnglǐ wèishēng n. <phys.> physiological health/hygiene