生理語言學 sanh lí ngữ ngôn học Hán Việt: sanh lí ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 理 (lí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtsanh lí ngữ ngôn họcCấu tạo生 + 理 + 語 + 言 + 學 · sanh + lí + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: sanh + lí + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 生理語言學 hēnglǐ yǔyánxué n. <lg.> physiological linguistics