生甜團 sanh điềm đoàn Hán Việt: sanh điềm đoàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 甜 (điềm) + 團 (đoàn)Hán Việtsanh điềm đoànCấu tạo生 + 甜 + 團 · sanh + điềm + đoàn nghĩa thành phần: sanh + điềm + đoàn Nghĩa EngCihui glucophore