生生不已

shēng shēng bù yǐ sanh sanh bất dĩ

Hán Việt: sanh sanh bất dĩ · Pinyin: shēng shēng bù yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sanh) + (bất) + (dĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孳生繁衍而不中止。如:「自然界中各個生物族群一代替換一代,生生不已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生生:中国哲学术语,指变化和新生事物的发生;不已:没有终止。形容一切生物新陈代谢,永无停止。
  • Tân Hoa Tự Điển 生生中国哲学术语,指变化和新生事物的发生;不已没有终止。形容一切生物新陈代谢,永无停止。

Eng

  • Cihui 生生不已 hēngshēngbùyǐ f.e. The new supersedes the old without end.