生生不斷
sanh sanh bất đoạn
Hán Việt: sanh sanh bất đoạn · Pinyin: shēng shēng bù duàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生生:中国哲学术语,指变化和新生事物的发生;不断:没有中断。不断地生长、繁殖。
Hán Việt: sanh sanh bất đoạn · Pinyin: shēng shēng bù duàn