生生不斷 shēng shēng bù duàn · sanh sanh bất đoạn Hán Việt: sanh sanh bất đoạn · Pinyin: shēng shēng bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 生 (sanh) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinshēng shēng bù duànHán Việtsanh sanh bất đoạnCấu tạo生 + 生 + 不 + 斷 · sanh + sanh + bất + đoạn nghĩa thành phần: sanh + sanh + bất + đoạn