生產反應堆

shēng chǎn fǎn yìng duīsanh sản phản ứng đôi

Hán Việt: sanh sản phản ứng đôi · Pinyin: shēng chǎn fǎn yìng duī

Tổng quan

lò phản ứng sản xuất

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò phản ứng
  • Google Alex v6 lò phản ứng sản xuất

Eng

  • Cihui production reactor

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 生产不足 · 生產企業 · 生產關係