生產商 shēng chǎn shāng · sanh sản thương Hán Việt: sanh sản thương · Pinyin: shēng chǎn shāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 商 (thương)Pinyinshēng chǎn shāngHán Việtsanh sản thươngCấu tạo生 + 產 + 商 · sanh + sản + thương nghĩa thành phần: sanh + sản + thương