生產瓶頸

shēng chǎn píng jǐng sanh sản bình cảnh

Hán Việt: sanh sản bình cảnh · Pinyin: shēng chǎn píng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (bình) + (cảnh)