生產線
sanh sản tuyến
Hán Việt: sanh sản tuyến · Pinyin: shēng chǎn xiàn
Tổng quan
dây chuyền lắp ráp | dây chuyền sản xuất
Nghĩa
Việt
- Cihui dây chuyền lắp ráp | dây chuyền sản xuất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按照設計好的程序,所安排的成套生產設備。如:「這條生產線經專家改進後,產能更高。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指工业企业内部为生产某种产品设计的从材料投入到产品制成的连贯的工序,也指完成这些工序的整套设备:电视机~。
Eng
- CC-CEDICT assembly line|production line
- Cihui assembly line; production line