生產費

sanh sản phí

Hán Việt: sanh sản phí

Tổng quan

(Tech) định giá

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) định giá
  • Cihui ố tiền tiêu dùng vào việc sinh đẻ của đàn bà. Cũng gọi là Sản phí. sinh sản phí sinh sản phí ☆Số tiền tiêu dùng vào việc sinh đẻ của đàn bà. Cũng gọi là Sản phí.

Eng

  • Cihui 生產費 hēngchǎnfèi n. production expenses/costs